moot court

moot court

Law students participate in a moot court to practice their legal arguments.

Định nghĩa

Danh từ: Phiên tòa giả định (moot court) một phiên tòa mô phỏng, nơi các sinh viên luật tranh luận các vụ án giả định nhằm rèn luyện kỹ năng tranh tụng lập luận pháp .

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên luật đã tham gia một phiên tòa giả định để luyện tập kỹ năng tranh luận bằng lời nói.)
  • (Chiến thắng cuộc thi phiên tòa giả định một thành tích danh giá trong trường luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a moot court": tổ chức một phiên tòa giả định.
    • The university holds a moot court every semester for first-year students. (Trường đại học tổ chức một phiên tòa giả định mỗi học kỳ cho sinh viên năm nhất.)
  • "moot court competition": cuộc thi phiên tòa giả định.
    • She won first place in the national moot court competition. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi phiên tòa giả định toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moot (adj): gây tranh cãi, không còn thực tế (nhưng không liên quan trực tiếp đến "moot court").
    • The point is moot now because the decision has been made. (Vấn đề đó đã trở nên vô nghĩa quyết định đã được đưa ra.)
  • Mock trial (n): phiên tòa mô phỏng (tương tự nhưng thường ít chính thức hơn).
    • The mock trial was used to teach high school students about the legal system. (Phiên tòa mô phỏng được dùng để dạy học sinh trung học về hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mock court: phiên tòa mô phỏng (thường dùng thay thế cho "moot court").
  • Simulated trial: phiên tòa mô phỏng (nhấn mạnh tính giả định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "moot court".
Thành ngữ liên quan
  • "to argue a case in moot court": tranh luận một vụ án trong phiên tòa giả định.
    • The team argued a complex constitutional case in the moot court. (Nhóm đã tranh luận một vụ án hiến pháp phức tạp trong phiên tòa giả định.)